字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑虬
斑虬
Nghĩa
1.传说中一种有斑彩的龙。虬,古代传说的一种龙。
Chữ Hán chứa trong
斑
虬