字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑蝥
斑蝥
Nghĩa
昆虫,触角呈鞭状,腿细长,鞘翅上有黄黑色斑纹,成虫桅大豆、棉花、茄子等农作物。可入药。
Chữ Hán chứa trong
斑
蝥