字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑衣戏彩
斑衣戏彩
Nghĩa
1.谓身穿彩衣,作婴儿戏耍以娱父母。《北堂书钞》卷一二九引《孝子传》言老莱子年七十,父母尚在,因常服斑衣,为婴儿戏以娱父母。
Chữ Hán chứa trong
斑
衣
戏
彩