字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斑驳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑驳
斑驳
Nghĩa
一种颜色中杂有别种颜色,花花搭搭的树影~。也作班驳。
Chữ Hán chứa trong
斑
驳