字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斑驳陆离 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑驳陆离
斑驳陆离
Nghĩa
形容色彩繁杂。
Chữ Hán chứa trong
斑
驳
陆
离