字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑鹧
斑鹧
Nghĩa
1.即鹧鸪。因其羽毛黑白相杂,故称斑鹧。
Chữ Hán chứa trong
斑
鹧