字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斒孄
斒孄
Nghĩa
1.犹斑斓。春秋末﹐老莱子至孝﹐"常服斑斓之衣﹐为婴儿戏"以娱亲◇用为孝养父母之典。
Chữ Hán chứa trong
斒
孄