字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斒斑
斒斑
Nghĩa
1.斑点众多貌。 2.文彩鲜明貌。
Chữ Hán chứa trong
斒
斑