字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斓斑舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斓斑舌
斓斑舌
Nghĩa
形容能说会道的口才三寸斓斑舌。
Chữ Hán chứa trong
斓
斑
舌