字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗争 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗争
斗争
Nghĩa
①指矛盾的双方互相冲突,力求战胜对方阶级斗争。②用说理、揭发、控诉等方式斗争斗争反革命分子。③尽自己的全力而奋斗我们现在需要造就一大批为民族解放而斗争到底的先锋队。
Chữ Hán chứa trong
斗
争