字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗余
斗余
Nghĩa
1.旧时官府仓场中的一种额外苛敛。
Chữ Hán chứa trong
斗
余