字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗作 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗作
斗作
Nghĩa
1.亦作"斗作"。 2.戏耍;玩弄。斗,通"逗"。
Chữ Hán chứa trong
斗
作