字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗僻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗僻
斗僻
Nghĩa
1.亦作"斗辟"。 2.形容地势险绝偏远。斗,通"陡"。
Chữ Hán chứa trong
斗
僻