字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗凿
斗凿
Nghĩa
1.亦作"斗凿"。 2.古代小儿游戏。以铁击地。
Chữ Hán chứa trong
斗
凿