字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗升 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗升
斗升
Nghĩa
1.斗与升。喻少量﹑微薄。 2.借指少量的粮食。 3.指微薄的俸禄。
Chữ Hán chứa trong
斗
升