字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗升肠
斗升肠
Nghĩa
1.谓量小。多指酒量﹑食量等。
Chữ Hán chứa trong
斗
升
肠