字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗喋
斗喋
Nghĩa
1.亦作"斗喋"。亦作"斗谍"。亦作"斗迭"。 2.花言巧语。 3.挑拨,搬弄是非。
Chữ Hán chứa trong
斗
喋