字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗嘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗嘴
斗嘴
Nghĩa
(~儿)①争吵~呕气。②耍嘴皮子;互相开玩笑取笑~。
Chữ Hán chứa trong
斗
嘴