字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗姆
斗姆
Nghĩa
1.亦作"斗姥"。 2.道教所信奉的女神。传说为北斗众星之母,故名。宋元以来崇奉渐盛,尊为"先天斗姆大圣元君"。
Chữ Hán chứa trong
斗
姆