字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗宠
斗宠
Nghĩa
1.亦作"斗宠"。 2.争夺受宠;争夺宠爱。
Chữ Hán chứa trong
斗
宠