字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗室
斗室
Nghĩa
〈书〉指极小的屋子身居~。
Chữ Hán chứa trong
斗
室