字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗宿
斗宿
Nghĩa
1.二十八宿之一。俗称南斗,共六星。 2.神怪小说中指南斗之神。 3.指北斗星。
Chữ Hán chứa trong
斗
宿