字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗山
斗山
Nghĩa
1.北斗和泰山。比喻德高望重或成就卓越为人们所敬仰的人。 2.比喻人们对德高望重或成就卓越者的敬仰。
Chữ Hán chứa trong
斗
山