字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗巧
斗巧
Nghĩa
1.亦作"斗巧"。 2.以智巧争胜。 3.引申为投机取巧。 4.凑巧。 5.古代七夕宫廷游戏。
Chữ Hán chứa trong
斗
巧