字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗志昂扬
斗志昂扬
Nghĩa
1.斗争意志高昂。
Chữ Hán chứa trong
斗
志
昂
扬