字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗怒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗怒
斗怒
Nghĩa
1.亦作"斗怒"。亦作"鬪怒"。 2.争吵;争斗。 3.犹激怒。
Chữ Hán chứa trong
斗
怒