字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗折
斗折
Nghĩa
1.谓如北斗七星之曲折。
Chữ Hán chứa trong
斗
折