字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗折蛇行
斗折蛇行
Nghĩa
1.形容道路﹑河流等曲折蜿蜒。
Chữ Hán chứa trong
斗
折
蛇
行