字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗杓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗杓
斗杓
Nghĩa
1.即斗柄。 2.比喻为人所敬仰者或众人的引导者。
Chữ Hán chứa trong
斗
杓