字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗柑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗柑
斗柑
Nghĩa
1.亦作"斗柑"。 2.儿童游戏名。赛柑以核多为胜。
Chữ Hán chứa trong
斗
柑