字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗殷牛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗殷牛
斗殷牛
Nghĩa
1.亦作"斗殷牛"。 2.南朝宋刘义庆《世说新语.纰漏》"殷仲堪父病虚悸,闻床下蚁动,谓是牛斗。"后遂以"斗殷牛"比喻因病虚而心神恍惚。
Chữ Hán chứa trong
斗
殷
牛