字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗水
斗水
Nghĩa
1.少量之水,亦喻指少量的资助。语出《庄子.外物》"﹝鲋鱼﹞对曰'我,东海之波臣也。君岂有斗升之水而活我哉?'"
Chữ Hán chứa trong
斗
水