字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗甬
斗甬
Nghĩa
1.斗和斛。两种古量器。亦用为量器的统称。甬,通"桶"。
Chữ Hán chứa trong
斗
甬