字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗盆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗盆
斗盆
Nghĩa
1.亦作"斗盆"。 2.指用之于斗蟋蟀的盆。
Chữ Hán chứa trong
斗
盆