字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗穴
斗穴
Nghĩa
1.亦作"阬穴"。 2.以浅识竞胜。穴,穴见,一孔之见。
Chữ Hán chứa trong
斗
穴