字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗笋
斗笋
Nghĩa
1.亦作"斗笋"。亦作"斗笋"。 2.谓连接和拼合榫头。 3.比喻小说﹑戏剧等文学作品的情节结构。
Chữ Hán chứa trong
斗
笋
斗笋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台