斗笋

Nghĩa

1.亦作"斗笋"。亦作"斗笋"。 2.谓连接和拼合榫头。 3.比喻小说﹑戏剧等文学作品的情节结构。

Chữ Hán chứa trong

斗笋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台