字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗笠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗笠
斗笠
Nghĩa
遮阳光和雨的帽子,有很宽的边,用竹篾夹油纸或竹叶等制成。
Chữ Hán chứa trong
斗
笠