字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗筲
斗筲
Nghĩa
〈书〉斗和筲都是容量不大的容器,比喻气量狭小或才识短浅~之器ㄧ~之辈。
Chữ Hán chứa trong
斗
筲