字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗箕
斗箕
Nghĩa
指印,因指纹有斗有箕,所以把指印叫做斗箕。
Chữ Hán chứa trong
斗
箕