字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗絶一隅
斗絶一隅
Nghĩa
1.孤悬边远之地;僻处边远之地。
Chữ Hán chứa trong
斗
絶
一
隅