字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗而铸锥
斗而铸锥
Nghĩa
1.亦作"斗而铸锥"。 2.临打仗才去制造武器。比喻事到临头才想办法。
Chữ Hán chứa trong
斗
而
铸
锥