字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗胜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗胜
斗胜
Nghĩa
1.亦作"斗胜"。 2.战斗;斗打争胜。 3.犹言比赛争胜。
Chữ Hán chứa trong
斗
胜