字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗胸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗胸
斗胸
Nghĩa
1.胸部隆起如斗状。相传大禹出生时,胸有玉斗。见《帝王世纪》◇因以"斗胸"为圣君之象。
Chữ Hán chứa trong
斗
胸