字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗舰(dòu-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗舰(dòu-)
斗舰(dòu-)
Nghĩa
战船蒙冲斗舰乃以千数。
Chữ Hán chứa trong
斗
舰
(
d
ò
u
-
)