字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗色争妍
斗色争妍
Nghĩa
1.亦作"斗色争妍"。 2.形容花盛开﹐竞相逞美。
Chữ Hán chứa trong
斗
色
争
妍