字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗薮
斗薮
Nghĩa
1.抖动;抖落。 2.犹摆脱。 3.小的泽地。
Chữ Hán chứa trong
斗
薮