字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗蚀
斗蚀
Nghĩa
1.亦作"斗蚀"。亦作"斗食"。 2.一种天文现象。谓星体相互遮掩。 3.互相搏斗以期吃掉对方。
Chữ Hán chứa trong
斗
蚀