字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗转星移 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗转星移
斗转星移
Nghĩa
北斗转向,众星移位。表示时序变迁,岁月流逝。
Chữ Hán chứa trong
斗
转
星
移