斗酒只鸡

Nghĩa

1.一斗酒一只鸡。泛指简便的酒食。 2.谓以鸡和酒祭奠。常用为悼亡友之辞。

Chữ Hán chứa trong

斗酒只鸡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台