字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗酒只鸡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗酒只鸡
斗酒只鸡
Nghĩa
1.一斗酒一只鸡。泛指简便的酒食。 2.谓以鸡和酒祭奠。常用为悼亡友之辞。
Chữ Hán chứa trong
斗
酒
只
鸡