字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗量筲计
斗量筲计
Nghĩa
1.用斗量,用筲计。形容数量很多。
Chữ Hán chứa trong
斗
量
筲
计